Tất cả ngôn ngữ
Liên hệ
Thẻ học tiếng Hàn theo tần suất sử dụng - 401-450
< Quay lại
1/50
여성용 지갑
여성용 지갑
Hiện đáp án
Thẻ tiếp theo
Làm lại
Quay lại tổng quan