教師・学校向け
お問い合わせ
ベトナム語フラッシュカード(使用頻度別) - 951-1000
< 戻る
1/50
ngày ba mươi tháng chín năm một nghìn chín trăm linh bảy
ngày ba mươi tháng chín năm một nghìn chín trăm linh bảy
解答を表示
次のカード
再試行
概要に戻る